統一建模語言
thống nhất kiến mô ngữ ngôn
Hán Việt: thống nhất kiến mô ngữ ngôn · Pinyin: tǒng yī jiàn mó yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 建 (kiến) + 模 (mô) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: thống nhất kiến mô ngữ ngôn · Pinyin: tǒng yī jiàn mó yǔ yán
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 建 (kiến) + 模 (mô) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)