統計性推論

thống kế tính thôi luận

Hán Việt: thống kế tính thôi luận

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (tính) + (thôi) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統計性推論 ǒngjìxìng tuīlùn n. statistical inference