絲光白雲母 ti quang bạch vân mẫu Hán Việt: ti quang bạch vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 光 (quang) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtti quang bạch vân mẫuCấu tạo絲 + 光 + 白 + 雲 + 母 · ti + quang + bạch + vân + mẫu nghĩa thành phần: ti + quang + bạch + vân + mẫu Nghĩa EngCihui gilbertite