綃楮 xiāo chǔ·tiêu chử Hán Việt: tiêu chử · Pinyin: xiāo chǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指作书画用的绢和纸。 Cấu tạo: 綃 (tiêu) + 楮 (chử)Pinyinxiāo chǔHán Việttiêu chửCấu tạo綃 + 楮 · tiêu + chử nghĩa thành phần: tiêu + chử Từ liên quan Gần nghĩa楮紙 · 楮令 · 楮儀 · 楮冠 · 楮券 · 楮叶 · 楮君 · 楮墨