楮儀

chǔ yíchử nghi

Hán Việt: chử nghi · Pinyin: chǔ yí

Tổng quan

Cấu tạo: 楮 (chử) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiền phúng điếu
  • Biên soạn 楮儀 hǔyí n. money given by friends toward funeral expenses

Eng

  • Cihui 楮儀 hǔyí n. money given by friends toward funeral expenses

Đức

  • Handedict Geldgeschenke bei Trauerfällen

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀典 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態