綉球

tú cầu

Hán Việt: tú cầu

Tổng quan

tú cầu (quả cầu thêu nhiều màu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用绸子结成的球形装饰物。

Cấu tạo: 绣 (tú) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名

Từ liên quan

Gần nghĩa

綉球風 · 球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台