經一事,長一智

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhất) + (sự) + , + (trường) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經一事,長一智 īng yī shì, zhǎng yī zhì f.e. A fall in a pit, a gain in your wit.