經一失,長一智 jīng yī shī,zhǎng yī zhì Pinyin: jīng yī shī,zhǎng yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 一 (nhất) + 失 (thất) + , + 長 (trường) + 一 (nhất) + 智 (trí)Pinyinjīng yī shī,zhǎng yī zhìCấu tạo經 + 一 + 失 + , + 長 + 一 + 智