經不起檢驗
kinh bất khởi kiểm nghiệm
Hán Việt: kinh bất khởi kiểm nghiệm
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: kinh bất khởi kiểm nghiệm
Cấu tạo: 經 (kinh) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)