經仿形銑床
kinh phảng hình tiển sàng
Hán Việt: kinh phảng hình tiển sàng · Pinyin: jīng fǎng xíng xiǎn chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 仿 (phảng) + 形 (hình) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)
Hán Việt: kinh phảng hình tiển sàng · Pinyin: jīng fǎng xíng xiǎn chuáng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 仿 (phảng) + 形 (hình) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)