經仿形銑床

jīng fǎng xíng xiǎn chuáng kinh phảng hình tiển sàng

Hán Việt: kinh phảng hình tiển sàng · Pinyin: jīng fǎng xíng xiǎn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + 仿 (phảng) + (hình) + (tiển) + (sàng)