經典伯爵茶 jīng diǎn bó jué chá · kinh điển bá tước trà Hán Việt: kinh điển bá tước trà · Pinyin: jīng diǎn bó jué chá Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 典 (điển) + 伯 (bá) + 爵 (tước) + 茶 (trà)Pinyinjīng diǎn bó jué cháHán Việtkinh điển bá tước tràCấu tạo經 + 典 + 伯 + 爵 + 茶 · kinh + điển + bá + tước + trà nghĩa thành phần: kinh + điển + bá + tước + trà