經初步審查 jīng chū bù shěn chá · kinh sơ bộ thẩm tra Hán Việt: kinh sơ bộ thẩm tra · Pinyin: jīng chū bù shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 初 (sơ) + 步 (bộ) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinjīng chū bù shěn cháHán Việtkinh sơ bộ thẩm traCấu tạo經 + 初 + 步 + 審 + 查 · kinh + sơ + bộ + thẩm + tra nghĩa thành phần: kinh + sơ + bộ + thẩm + tra