經國

jīng guókinh quốc

Hán Việt: kinh quốc · Pinyin: jīng guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.治理国家。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

治理國家。《文選.曹丕.典論論文》:「蓋文章經國之大業,不朽之盛事。」

Cấu tạo: 經 (kinh) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý quốc gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治理國家。《文選.曹丕.典論論文》:「蓋文章經國之大業,不朽之盛事。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人