經國號戰機

jīng guó hào zhàn jī kinh quốc hào chiến ki

Hán Việt: kinh quốc hào chiến ki · Pinyin: jīng guó hào zhàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quốc) + (hào) + (chiến) + (ki)