經得起某事 kinh đắc khởi mỗ sự Hán Việt: kinh đắc khởi mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtkinh đắc khởi mỗ sựCấu tạo經 + 得 + 起 + 某 + 事 · kinh + đắc + khởi + mỗ + sự nghĩa thành phần: kinh + đắc + khởi + mỗ + sự