經得起檢查 kinh đắc khởi kiểm tra Hán Việt: kinh đắc khởi kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtkinh đắc khởi kiểm traCấu tạo經 + 得 + 起 + 檢 + 查 · kinh + đắc + khởi + kiểm + tra nghĩa thành phần: kinh + đắc + khởi + kiểm + tra