經得起航海 jīng dé qǐ háng hǎi · kinh đắc khởi hàng hải Hán Việt: kinh đắc khởi hàng hải · Pinyin: jīng dé qǐ háng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 航 (hàng) + 海 (hải)Pinyinjīng dé qǐ háng hǎiHán Việtkinh đắc khởi hàng hảiCấu tạo經 + 得 + 起 + 航 + 海 · kinh + đắc + khởi + hàng + hải nghĩa thành phần: kinh + đắc + khởi + hàng + hải