經得起調查 kinh đắc khởi điều tra Hán Việt: kinh đắc khởi điều tra Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtkinh đắc khởi điều traCấu tạo經 + 得 + 起 + 調 + 查 · kinh + đắc + khởi + điều + tra nghĩa thành phần: kinh + đắc + khởi + điều + tra