經得起追問 kinh đắc khởi truy vấn Hán Việt: kinh đắc khởi truy vấn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 追 (truy) + 問 (vấn)Hán Việtkinh đắc khởi truy vấnCấu tạo經 + 得 + 起 + 追 + 問 · kinh + đắc + khởi + truy + vấn nghĩa thành phần: kinh + đắc + khởi + truy + vấn