經某人特許 kinh mỗ nhân đặc hứa Hán Việt: kinh mỗ nhân đặc hứa Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 特 (đặc) + 許 (hứa)Hán Việtkinh mỗ nhân đặc hứaCấu tạo經 + 某 + 人 + 特 + 許 · kinh + mỗ + nhân + đặc + hứa nghĩa thành phần: kinh + mỗ + nhân + đặc + hứa