經歷過戰爭
kinh lịch quá chiến tranh
Hán Việt: kinh lịch quá chiến tranh
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 過 (quá) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: kinh lịch quá chiến tranh
Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 過 (quá) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)