經濟不發達 jīng jì bù fā dá · kinh tể bất phát đạt Hán Việt: kinh tể bất phát đạt · Pinyin: jīng jì bù fā dá Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 不 (bất) + 發 (phát) + 達 (đạt)Pinyinjīng jì bù fā dáHán Việtkinh tể bất phát đạtCấu tạo經 + 濟 + 不 + 發 + 達 · kinh + tể + bất + phát + đạt nghĩa thành phần: kinh + tể + bất + phát + đạt