經濟全球化

jīng jì quán qiú huà kinh tể toàn cầu hóa

Hán Việt: kinh tể toàn cầu hóa · Pinyin: jīng jì quán qiú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (toàn) + (cầu) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随着现代科学技术的迅猛发展和社会生产力的提高,世界各国在经济上的联系日益加强,形成商品、劳务、技术、资本及信息等在全球范围内自由流动的趋势。