經濟制高點 kinh tể chế cao điểm Hán Việt: kinh tể chế cao điểm Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 制 (chế) + 高 (cao) + 點 (điểm)Hán Việtkinh tể chế cao điểmCấu tạo經 + 濟 + 制 + 高 + 點 · kinh + tể + chế + cao + điểm nghĩa thành phần: kinh + tể + chế + cao + điểm Nghĩa EngCihui 經濟制高點 īngjì zhìgāodiǎn n. commanding heights of the economy