經濟可變性 jīng jì kě biàn xìng · kinh tể khả biến tính Hán Việt: kinh tể khả biến tính · Pinyin: jīng jì kě biàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 可 (khả) + 變 (biến) + 性 (tính)Pinyinjīng jì kě biàn xìngHán Việtkinh tể khả biến tínhCấu tạo經 + 濟 + 可 + 變 + 性 · kinh + tể + khả + biến + tính nghĩa thành phần: kinh + tể + khả + biến + tính