經濟增長率

jīng jì zēng zhǎng lǜkinh tể tăng trường suất

Hán Việt: kinh tể tăng trường suất · Pinyin: jīng jì zēng zhǎng lǜ

Tổng quan

tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 增 (tăng) + 長 (trường) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ tăng trưởng
  • Google Alex v6 tỷ lệ tăng trưởng kinh tế
  • Tần suất từ tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Eng

  • Cihui economic growth rate
  • Tần suất từ economic growth rate

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟地理學 · 經濟增加值 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交