經濟增長率
kinh tể tăng trường suất
Hán Việt: kinh tể tăng trường suất · Pinyin: jīng jì zēng zhǎng lǜ
Tổng quan
tỉ lệ tăng trưởng kinh tế
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 增 (tăng) + 長 (trường) + 率 (suất)
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ lệ tăng trưởng kinh tế
Eng
- CC-CEDICT economic growth rate
- Cihui economic growth rate