經濟決定論

kinh tể quyết định luận

Hán Việt: kinh tể quyết định luận

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (quyết) + (định) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟決定論 īngjì juédìnglùn n. economic determinism