經濟產業省
kinh tể sản nghiệp tỉnh
Hán Việt: kinh tể sản nghiệp tỉnh · Pinyin: jīng jì chǎn yè shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: kinh tể sản nghiệp tỉnh · Pinyin: jīng jì chǎn yè shěng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 省 (tỉnh)