經濟的發展
kinh tể đích phát triển
Hán Việt: kinh tể đích phát triển · Pinyin: jīng jì de fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích) + 發 (phát) + 展 (triển)
Hán Việt: kinh tể đích phát triển · Pinyin: jīng jì de fā zhǎn
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích) + 發 (phát) + 展 (triển)