經濟補償金 jīng jì bǔ cháng jīn · kinh tể bổ thường kim Hán Việt: kinh tể bổ thường kim · Pinyin: jīng jì bǔ cháng jīn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 金 (kim)Pinyinjīng jì bǔ cháng jīnHán Việtkinh tể bổ thường kimCấu tạo經 + 濟 + 補 + 償 + 金 · kinh + tể + bổ + thường + kim nghĩa thành phần: kinh + tể + bổ + thường + kim