經濟週期性

jīng jì zhōu qī xìng kinh tể chu kì tính

Hán Việt: kinh tể chu kì tính · Pinyin: jīng jì zhōu qī xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (chu) + (kì) + (tính)