經過試驗的
kinh quá thí nghiệm đích
Hán Việt: kinh quá thí nghiệm đích
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích)
Hán Việt: kinh quá thí nghiệm đích
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích)