經驗上的非證

kinh nghiệm thượng đích phi chứng

Hán Việt: kinh nghiệm thượng đích phi chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (thượng) + (đích) + (phi) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經驗上的非證 īngyàn shàng de fēizhèng n. empirical disconfirmation