綠區

lǜ qūlục khu

Hán Việt: lục khu · Pinyin: lǜ qū

Tổng quan

vùng xanh (Baghdad)

Cấu tạo: 綠 (lục) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vùng xanh
  • Tần suất từ vùng xanh (Baghdad)

Eng

  • Cihui (Baghdad) green zone
  • Tần suất từ (Baghdad) green zone

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域