綠砷鐵銅礦
lục thân thiết đồng quáng
Hán Việt: lục thân thiết đồng quáng
Tổng quan
Cấu tạo: 綠 (lục) + 砷 (thân) + 鐵 (thiết) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)
Hán Việt: lục thân thiết đồng quáng
Cấu tạo: 綠 (lục) + 砷 (thân) + 鐵 (thiết) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)