綠籬修剪器 lục li tu tiễn khí Hán Việt: lục li tu tiễn khí Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 籬 (li) + 修 (tu) + 剪 (tiễn) + 器 (khí)Hán Việtlục li tu tiễn khíCấu tạo綠 + 籬 + 修 + 剪 + 器 · lục + li + tu + tiễn + khí nghĩa thành phần: lục + li + tu + tiễn + khí