綠色籬笆樹 lǜ sè lí bā shù · lục sắc li ba thụ Hán Việt: lục sắc li ba thụ · Pinyin: lǜ sè lí bā shù Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 籬 (li) + 笆 (ba) + 樹 (thụ)Pinyinlǜ sè lí bā shùHán Việtlục sắc li ba thụCấu tạo綠 + 色 + 籬 + 笆 + 樹 · lục + sắc + li + ba + thụ nghĩa thành phần: lục + sắc + li + ba + thụ