綠色骨髓瘤 lục sắc cốt tủy lựu Hán Việt: lục sắc cốt tủy lựu Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 瘤 (lựu)Hán Việtlục sắc cốt tủy lựuCấu tạo綠 + 色 + 骨 + 髓 + 瘤 · lục + sắc + cốt + tủy + lựu nghĩa thành phần: lục + sắc + cốt + tủy + lựu