綠茵場

lǜ yīn chǎnglục nhân tràng

Hán Việt: lục nhân tràng · Pinyin: lǜ yīn chǎng

Tổng quan

sân bóng đá

Cấu tạo: 綠 (lục) + 茵 (nhân) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân bóng đá
  • Tần suất từ sân bóng đá
  • Biên soạn football field M:⁴zuò

Eng

  • Cihui football field
  • Tần suất từ n. football field M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

綠茵 · 綠茵茵 · 绿茵茵