綠豆椪

lǜ dòu pèng

Pinyin: lǜ dòu pèng

Tổng quan

bánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)

Cấu tạo: 綠 (lục) + 豆 (đậu) + 椪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh đậu xanh

Eng

  • Cihui mung bean cake (pastry with a rounded top, containing a sweet or savory filling made with cooked mung beans)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綠豆糕 · 綠豆蠅 · 綠豆凸 · 绿豆糕 · 绿豆蝇 · 綠豆 · 綠豆芽 · 綠豆青