維也納之圍 wéi yě nà zhī wéi · duy dã nạp chi vi Hán Việt: duy dã nạp chi vi · Pinyin: wéi yě nà zhī wéi Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 也 (dã) + 納 (nạp) + 之 (chi) + 圍 (vi)Pinyinwéi yě nà zhī wéiHán Việtduy dã nạp chi viCấu tạo維 + 也 + 納 + 之 + 圍 · duy + dã + nạp + chi + vi nghĩa thành phần: duy + dã + nạp + chi + vi