維修工程師 wéi xiū gōng chéng shī · duy tu công trình sư Hán Việt: duy tu công trình sư · Pinyin: wéi xiū gōng chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinwéi xiū gōng chéng shīHán Việtduy tu công trình sưCấu tạo維 + 修 + 工 + 程 + 師 · duy + tu + công + trình + sư nghĩa thành phần: duy + tu + công + trình + sư