維剋多哈拉 wéi kè duō hā lā · duy khắc đa cáp lạp Hán Việt: duy khắc đa cáp lạp · Pinyin: wéi kè duō hā lā Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 剋 (khắc) + 多 (đa) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp)Pinyinwéi kè duō hā lāHán Việtduy khắc đa cáp lạpCấu tạo維 + 剋 + 多 + 哈 + 拉 · duy + khắc + đa + cáp + lạp nghĩa thành phần: duy + khắc + đa + cáp + lạp