維基孵育場 wéi jī fū yù chǎng · duy cơ phu dục tràng Hán Việt: duy cơ phu dục tràng · Pinyin: wéi jī fū yù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 孵 (phu) + 育 (dục) + 場 (tràng)Pinyinwéi jī fū yù chǎngHán Việtduy cơ phu dục tràngCấu tạo維 + 基 + 孵 + 育 + 場 · duy + cơ + phu + dục + tràng nghĩa thành phần: duy + cơ + phu + dục + tràng