維基百科的 Wéijībăikēde · duy cơ bách khoa đích Hán Việt: duy cơ bách khoa đích · Pinyin: Wéijībăikēde Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 百 (bách) + 科 (khoa) + 的 (đích)PinyinWéijībăikēdeHán Việtduy cơ bách khoa đíchCấu tạo維 + 基 + 百 + 科 + 的 · duy + cơ + bách + khoa + đích nghĩa thành phần: duy + cơ + bách + khoa + đích Nghĩa EngCihui Wikipedian