維爾特二號 wéi ěr tè èr hào · duy nhĩ đặc nhị hào Hán Việt: duy nhĩ đặc nhị hào · Pinyin: wéi ěr tè èr hào Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 二 (nhị) + 號 (hào)Pinyinwéi ěr tè èr hàoHán Việtduy nhĩ đặc nhị hàoCấu tạo維 + 爾 + 特 + 二 + 號 · duy + nhĩ + đặc + nhị + hào nghĩa thành phần: duy + nhĩ + đặc + nhị + hào