維爾訥米勒 wéi ěr nè mǐ lēi · duy nhĩ nột mễ lặc Hán Việt: duy nhĩ nột mễ lặc · Pinyin: wéi ěr nè mǐ lēi Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 訥 (nột) + 米 (mễ) + 勒 (lặc)Pinyinwéi ěr nè mǐ lēiHán Việtduy nhĩ nột mễ lặcCấu tạo維 + 爾 + 訥 + 米 + 勒 · duy + nhĩ + nột + mễ + lặc nghĩa thành phần: duy + nhĩ + nột + mễ + lặc