維特裡烏斯 wéi tè lǐ wū sī · duy đặc lí ô tư Hán Việt: duy đặc lí ô tư · Pinyin: wéi tè lǐ wū sī Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 特 (đặc) + 裡 (lí) + 烏 (ô) + 斯 (tư)Pinyinwéi tè lǐ wū sīHán Việtduy đặc lí ô tưCấu tạo維 + 特 + 裡 + 烏 + 斯 · duy + đặc + lí + ô + tư nghĩa thành phần: duy + đặc + lí + ô + tư