維珀菲爾特 wéi pò fěi ěr tè · duy phách phỉ nhĩ đặc Hán Việt: duy phách phỉ nhĩ đặc · Pinyin: wéi pò fěi ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 珀 (phách) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinwéi pò fěi ěr tèHán Việtduy phách phỉ nhĩ đặcCấu tạo維 + 珀 + 菲 + 爾 + 特 · duy + phách + phỉ + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: duy + phách + phỉ + nhĩ + đặc