維珍尼亞海灘
duy trân ni á hải than
Hán Việt: duy trân ni á hải than · Pinyin: wéi zhēn ní yà hǎi tān
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 珍 (trân) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 海 (hải) + 灘 (than)
Hán Việt: duy trân ni á hải than · Pinyin: wéi zhēn ní yà hǎi tān
Cấu tạo: 維 (duy) + 珍 (trân) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 海 (hải) + 灘 (than)